Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số | Ghi chú |
| Thông tin chung | ||
| Kiểu tủ | Multi Door - 4 cửa | Thiết kế hiện đại, tiện lợi khi phân loại thực phẩm |
| Dung tích sử dụng | 635 lít | Phù hợp cho gia đình từ 6 người trở lên |
| Dung tích tổng | 780 lít | |
| Dung tích ngăn lạnh | 430 lít | |
| Dung tích ngăn đông | 205 lít | |
| Năm ra mắt | 2024 | |
| Xuất xứ | Thái Lan | |
| Thương hiệu | Mitsubishi Electric (Nhật Bản) | |
| Màu sắc | Kính đen (GBK - Black Glass) | |
| Hiệu suất & Công nghệ | ||
| Công nghệ tiết kiệm điện | Neuro Inverter | Ghi nhớ thói quen sử dụng để tối ưu hiệu suất và tiết kiệm điện |
| Công suất tiêu thụ | Khoảng 1.28 kW/ngày | Mức tiêu thụ điện năng hiệu quả |
| Công nghệ làm lạnh | Luồng khí lạnh đa chiều | Hơi lạnh tỏa đều, giữ thực phẩm tươi ngon đồng đều |
| Công nghệ bảo quản thực phẩm | Ngăn rau quả với đèn LED Vitamin Factory | Ánh sáng đèn LED giúp tăng cường quang hợp cho rau củ, giữ vitamin C và độ tươi lâu hơn |
| Ngăn cấp đông mềm (-7°C) | Giúp thực phẩm tươi sống không bị đông cứng, dễ thái và chế biến ngay | |
| Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi | Bộ lọc Carbon hoạt tính | Loại bỏ mùi hôi, giữ không khí trong lành |
| Thiết kế & Vật liệu | ||
| Chất liệu cửa tủ | Mặt kính đen cao cấp | Sang trọng, dễ lau chùi, chống trầy xước |
| Chất liệu khay ngăn | Kính chịu lực | An toàn, chịu được trọng lượng lớn |
| Kiểu tay cầm | Tay cầm ẩn (âm) | |
| Kích thước & Trọng lượng | ||
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 183.3 cm x 83 cm x 76 cm | |
| Trọng lượng | 120 kg | |
| Các tiện ích khác | ||
| Bảng điều khiển | Bảng điều khiển cảm ứng bên ngoài | Dễ dàng điều chỉnh nhiệt độ mà không cần mở cửa |
| Tiện ích | Làm đá tự động, cấp đông nhanh, chuông báo cửa mở, đèn LED chiếu sáng | |
| Môi chất lạnh (Gas) | R600a | Thân thiện với môi trường |






